cho biết

  1. informer; tenir au courant; mettre au courant
    • Cho ai biết một việc
      informer quelqu' un d'un fait ; mettre quelqu'un au courant d'un fait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cho biết
Học sinh cho biết kết quả phép tính trên bảng.